発注

hacchū

"発注"의 의미는 무엇인가요?

đặt hàng

新しい製品を発注する

Đặt hàng sản phẩm mới


"発注"의 올바른 사용법은?

Kinh doanh
trang trọng

Hành động yêu cầu cung cấp hàng hóa/dịch vụ theo hợp đồng hoặc nhu cầu kinh doanh.

顧客からの注文を受けて、工場に発注する

Nhận đơn đặt hàng từ khách hàng rồi đặt hàng cho nhà máy

発注書を発行して、サプライヤーに送る

Lập phiếu đặt hàng rồi gửi cho nhà cung cấp

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, sản xuất, hoặc quản lý kho. Có thể dùng dưới dạng danh từ (sự đặt hàng) hoặc động từ (đặt hàng).

trang trọng

Lượng hàng hóa được yêu cầu cung cấp trong một lần.

今月の発注量は前月より10%増加した

Lượng đặt hàng tháng này tăng 10% so với tháng trước

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong báo cáo hoặc thống kê.

Cụm từ kết hợp

発注書phiếu đặt hàng発注先nhà cung cấp (được đặt hàng)発注量số lượng đặt hàng一括発注đặt hàng một lần (số lượng lớn)繰り返し発注đặt hàng định kỳ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

発注管理cụm từ
quản lý đơn đặt hàng
発注システムcụm từ
hệ thống đặt hàng

Mẹo hay

Phân biệt 発注 và 注文

注文 (ちゅうもん) là động từ/mệnh đề chung cho 'đặt hàng' (có thể trong mọi ngữ cảnh, kể cả cá nhân). 発注 (はっちゅう) thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, sản xuất, hoặc theo hợp đồng chính thức. Ví dụ: 注文する (đặt hàng) vs 発注する (đặt hàng theo quy trình).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 発注 thay cho 注文?

Dùng 発注 khi: (1) Có hợp đồng hoặc quy trình chính thức; (2) Liên quan đến sản xuất/logistics; (3) Nói về khối lượng/lịch trình đặt hàng. Ví dụ: 納期を守るために発注する (đặt hàng để đảm bảo tiến độ giao hàng).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 発 (phát, bắt đầu) + 注 (chú, tập trung). Nghĩa gốc là 'bắt đầu tập trung vào việc đặt hàng'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: đặt hàng đồ ăn online). Chủ yếu trong môi trường doanh nghiệp, sản xuất, hoặc quản lý chuỗi cung ứng. Có thể viết tắt là 発注 (はっちゅう) trong văn bản ngắn.

Phân tích từ

発
bắt đầu, tiến hành
prefix
+
注
tập trung, gửi (hàng hóa/dịch vụ)
root
Từ Điển Nhật Việt