産出

san-shutsuÂm Hán-Việtsản xuất
sản lượng

この鉱山は年間100トンの金を産出する

Mỏ này sản xuất được 100 tấn vàng mỗi năm


Kinh doanh
trang trọng

Số lượng sản phẩm hoặc tài nguyên được sản xuất hoặc khai thác trong một thời gian nhất định

石油産出国は世界経済に大きな影響を与える

Các nước sản xuất dầu mỏ có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế thế giới

Thường dùng trong kinh tế, công nghiệp và tài nguyên thiên nhiên

Cụm từ kết hợp

産出量sản lượng産出国nước sản xuất産出増加tăng sản lượng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

産出増加cụm từ
tăng sản lượng
産出減少cụm từ
giảm sản lượng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '産出' thường dùng cho sản lượng của tài nguyên hoặc sản phẩm công nghiệp, không dùng cho sản phẩm nông nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'sản xuất' (産出) có gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa gốc là 'sản xuất' hoặc 'khai thác'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '産出' thường dùng để chỉ sản lượng của tài nguyên thiên nhiên hoặc sản phẩm công nghiệp. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'sản lượng' hoặc 'sản xuất'.

Phân tích từ

産
sản xuất
root
+
出
xuất hiện, sản xuất
root
Từ Điển Nhật Việt