産婦人科
"産婦人科"의 의미는 무엇인가요?
khoa sản phụ khoa彼女は産婦人科に通っています。
Cô ấy đang đi khám tại khoa sản phụ khoa.
"産婦人科"의 올바른 사용법은?
Khoa chuyên điều trị các vấn đề liên quan đến sản phụ khoa, bao gồm phụ nữ mang thai, sinh nở, và các bệnh lý phụ khoa.
産婦人科では、妊娠検査や出産のサポートを行っています。
Tại khoa sản phụ khoa, họ tiến hành kiểm tra thai kỳ và hỗ trợ sinh nở.
産婦人科の医師に相談してください。
Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ khoa sản phụ khoa.
Từ này thường được viết tắt là「産婦人科」hoặc「産婦」trong giao tiếp hàng ngày.
Mẹo hay
Phân biệt sản khoa và phụ khoa
Tại Việt Nam, 'sản khoa' thường chỉ chuyên khoa liên quan đến mang thai, sinh nở, trong khi 'phụ khoa' chỉ các vấn đề về cơ quan sinh dục nữ. Tuy nhiên, tại Nhật Bản, từ 産婦人科 (sanfujinka) bao gồm cả hai lĩnh vực.
Quy tắc vàng
Sử dụng từ 産婦人科
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y tế chính thức, giấy giới thiệu bệnh viện, hoặc khi nói về chuyên khoa sản phụ khoa. Không sử dụng từ này trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến y tế.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của ba từ kanji: 産 (sản, sinh sản), 婦 (phụ, phụ nữ), 人 (nhân, người), và 科 (khoa, khoa/ngành). Có nghĩa đen là 'khoa phụ trách phụ nữ sinh sản'.
Ghi chú sử dụng
Từ này được sử dụng rộng rãi trong hệ thống y tế Nhật Bản để chỉ khoa sản phụ khoa. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'khoa sản phụ khoa' hoặc đôi khi chia thành 'khoa sản' (chuyên sản khoa) và 'khoa phụ sản' (chuyên phụ khoa).