Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 生物学

生物学

seibutsugaku

"生物学"의 의미는 무엇인가요?

sinh học

生物学は自然科学の一分野です。

Sinh học là một lĩnh vực của khoa học tự nhiên.


"生物学"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Ngành khoa học nghiên cứu sinh vật sống, cấu trúc, chức năng, sự phát triển, tiến hóa, phân bố và tương tác của chúng.

彼は生物学を専攻しています。

Anh ấy đang chuyên ngành sinh học.

生物学の授業でDNAの構造を学びました。

Trong tiết sinh học, tôi đã học về cấu trúc ADN.

Thường được sử dụng trong giáo dục, nghiên cứu khoa học và y học.

Cụm từ kết hợp

生物学的研究nghiên cứu sinh học生物学的進化tiến hóa sinh học生物学的多様性đa dạng sinh học

Từ đồng nghĩa

生物科学生命科学

Mẹo hay

Phân biệt sinh học và sinh thái học

Sinh học (生物学) nghiên cứu tổng quát về sinh vật, trong khi sinh thái học (生態学) tập trung vào mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường sống.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 生 (sinh, sống) + 物 (vật, sinh vật) + 学 (học, học thuật). Hán Việt: sinh vật học.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, giáo trình đại học và nghiên cứu. Không nhầm lẫn với '生態学' (sinh thái học) là ngành nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật với môi trường.

Phân tích từ

生
sống, sinh vật
root
+
物
vật, sinh vật
root
+
学
học, khoa học
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.