Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 生活習慣病

生活習慣病

seikatsu shūkanbyō

"生活習慣病"의 의미는 무엇인가요?

bệnh do lối sống

糖尿病や高血圧は生活習慣病の代表例です。

Đái tháo đường và huyết áp cao là những ví dụ điển hình của bệnh do lối sống.


"生活習慣病"의 올바른 사용법은?

Y học
Y tế

nhóm bệnh lý phát sinh chủ yếu do thói quen sinh hoạt không lành mạnh như chế độ ăn uống, vận động, hút thuốc, uống rượu bia, căng thẳng kéo dài.

生活習慣病の予防にはバランスの取れた食事と適度な運動が重要です。

Để phòng ngừa bệnh do lối sống, chế độ ăn cân bằng và vận động vừa phải là rất quan trọng.

最近、若者の間でも生活習慣病が増加しています。

Gần đây, bệnh do lối sống cũng đang gia tăng ở giới trẻ.

Thuật ngữ này đặc biệt nhấn mạnh nguyên nhân từ thói quen sinh hoạt chứ không phải yếu tố di truyền hay nhiễm trùng. Bao gồm các bệnh như tiểu đường type 2, tăng huyết áp, béo phì, rối loạn lipid máu, bệnh tim mạch.

Cụm từ kết hợp

生活習慣病の予防phòng ngừa bệnh do lối sống生活習慣病のリスクnguy cơ bệnh do lối sống生活習慣病の改善cải thiện bệnh do lối sống

Từ đồng nghĩa

成人病メタボリック症候群生活習慣関連疾患

Từ trái nghĩa

先天性疾患感染症

Cụm từ liên quan

メタボリックシンドロームcụm từ
hội chứng chuyển hóa, một dạng cụ thể của bệnh do lối sống
生活習慣病対策cụm từ
biện pháp đối phó với bệnh do lối sống

Mẹo hay

Phân biệt 生活習慣病 và 成人病

成人病 (bệnh người trưởng thành) từng là thuật ngữ phổ biến, nhưng nay được thay thế bởi 生活習慣病 vì nguyên nhân chủ yếu đến từ thói quen sinh hoạt, không chỉ giới hạn ở người trưởng thành. 成人病 còn bao gồm một số bệnh có yếu tố di truyền mạnh.

Quy tắc vàng

Khi sử dụng trong y văn

Luôn kèm theo các yếu tố nguy cơ như 運動不足 (thiếu vận động), 食べ過ぎ (ăn uống quá mức), 喫煙 (hút thuốc) để nhấn mạnh nguyên nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 生活 (seikatsu, 'lối sống') + 習慣 (shūkan, 'thói quen') + 病 (byō, 'bệnh'). Thuật ngữ xuất hiện vào thế kỷ 20 khi các bệnh mãn tính liên quan đến lối sống trở nên phổ biến ở các nước phát triển.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, khuyến cáo sức khỏe cộng đồng, và giáo dục dinh dưỡng. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu y tế chính thống.

Phân tích từ

生活
lối sống, sinh hoạt
root
+
習慣
thói quen
root
+
病
bệnh
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.