Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 熱い

熱い

atsui

"熱い"의 의미는 무엇인가요?

nóng

コーヒーが熱い。

Cà phê nóng.


"熱い"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Nóng về nhiệt độ (không dùng cho thời tiết).

このスープは熱い。

Món súp này nóng.

Không dùng cho thời tiết (ví dụ: 'ngày nóng' là '暑い').

thông thường

Nóng về tình cảm, nhiệt huyết (nghĩa bóng).

彼の熱い気持ちを感じた。

Tôi cảm nhận được tình cảm nóng bỏng của anh ấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, thể thao, hoặc hoạt động sôi nổi.

Cụm từ kết hợp

熱いお茶trà nóng熱いスープsúp nóng熱い恋tình yêu nồng nàn

Từ đồng nghĩa

暑い温かい

Từ trái nghĩa

冷たい

Mẹo hay

Phân biệt 熱い, 暑い, 温かい

1. 熱い: Nóng về nhiệt độ (vật thể). 2. 暑い: Nóng về thời tiết. 3. 温かい: Ấm áp (không nóng).

Quy tắc vàng

Dùng 熱い khi nào?

Sử dụng 熱い khi nói về vật thể nóng về nhiệt độ (ví dụ: thức ăn, đồ uống, bàn ủi). Không dùng cho thời tiết.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 熱 (nóng) + い (đuôi tính từ). Kanji 熱 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'nóng' hoặc 'sốt'.

Ghi chú sử dụng

1. 熱い (atsui) dùng cho vật thể nóng về nhiệt độ (ví dụ: thức ăn, đồ uống). 2. 暑い (atsui) dùng cho thời tiết nóng bức. 3. 温かい (atatakai) dùng cho vật thể ấm áp (không nóng như 熱い). 4. Trong ngữ cảnh tình cảm, 熱い thường mang nghĩa tích cực (nhiệt huyết, đam mê).

Phân tích từ

熱
nóng
kanji
+
い
đuôi tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.