Looking up...
コーヒーが熱い。
Cà phê nóng.
Nóng về nhiệt độ (không dùng cho thời tiết).
このスープは熱い。
Món súp này nóng.
Không dùng cho thời tiết (ví dụ: 'ngày nóng' là '暑い').
Nóng về tình cảm, nhiệt huyết (nghĩa bóng).
彼の熱い気持ちを感じた。
Tôi cảm nhận được tình cảm nóng bỏng của anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, thể thao, hoặc hoạt động sôi nổi.
1. 熱い: Nóng về nhiệt độ (vật thể). 2. 暑い: Nóng về thời tiết. 3. 温かい: Ấm áp (không nóng).
Sử dụng 熱い khi nói về vật thể nóng về nhiệt độ (ví dụ: thức ăn, đồ uống, bàn ủi). Không dùng cho thời tiết.
Từ kanji 熱 (nóng) + い (đuôi tính từ). Kanji 熱 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'nóng' hoặc 'sốt'.
1. 熱い (atsui) dùng cho vật thể nóng về nhiệt độ (ví dụ: thức ăn, đồ uống). 2. 暑い (atsui) dùng cho thời tiết nóng bức. 3. 温かい (atatakai) dùng cho vật thể ấm áp (không nóng như 熱い). 4. Trong ngữ cảnh tình cảm, 熱い thường mang nghĩa tích cực (nhiệt huyết, đam mê).