熟練工
"熟練工"의 의미는 무엇인가요?
công nhân lành nghề工場では熟練工の数が不足している。
Nhà máy đang thiếu hụt số lượng công nhân lành nghề.
"熟練工"의 올바른 사용법은?
Công nhân có kỹ năng cao và nhiều kinh nghiệm trong một nghề cụ thể.
彼は10年以上の経験を持つ熟練工だ。
Anh ấy là một công nhân lành nghề với hơn 10 năm kinh nghiệm.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, sản xuất hoặc xây dựng để phân biệt với công nhân sơ cấp (見習工).
Mẹo hay
Phân biệt ngữ cảnh
Dùng 'jukurenkou' khi nói về lao động công nghiệp/sản xuất. Nếu nói về nghệ nhân thủ công hoặc chuyên gia cao cấp, hãy dùng 'shokunin' (職人) hoặc 'senpai' (先輩) để thể hiện sự tôn trọng hơn.
Quy tắc vàng
Đừng nhầm với 'Shokunin'
'Jukurenkou' nhấn mạnh vào kỹ năng lao động được đào tạo bài bản (thường là công nhân nhà máy). 'Shokunin' mang tính nghệ thuật và tinh thần nghề nghiệp cao hơn (như thợ làm sushi, thợ mộc truyền thống).
Nguồn gốc từ
Hợp thành từ 'jukuren' (thục luyện - thành thạo, thuần thục) và 'kou' (công - công nhân).
Ghi chú sử dụng
Đây là thuật ngữ trang trọng, thường xuất hiện trong báo cáo lao động, tin tức kinh tế hoặc hồ sơ nhân sự. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng 'veteran' (ベテラン) hoặc 'shokunin' (職人) tùy ngữ cảnh.