Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 無政府

無政府

museifuÂm Hán-Việtvô chính phủ

"無政府"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

chính phủ không tồn tại

無政府状態になった街は混乱していた

Con phố trong tình trạng vô chính phủ đã rối loạn


"無政府"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

political

Một hệ thống chính trị mà không có chính phủ hoặc quyền lực tập trung

無政府主義者は国家の必要性を否定する

Những người theo chủ nghĩa vô chính phủ phủ nhận sự cần thiết của nhà nước

Thường được liên kết với chủ nghĩa vô chính phủ (無政府主義)

Cụm từ kết hợp

無政府状態tình trạng vô chính phủ無政府主義chủ nghĩa vô chính phủ

Từ đồng nghĩa

政府不在無統治

Từ trái nghĩa

中央集権独裁

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'vô chính phủ' (無政府), bắt nguồn từ các tư tưởng chính trị chống lại sự kiểm soát tập trung

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc triết học để mô tả tình trạng không có chính phủ hoặc hệ thống quyền lực tập trung

Phân tích từ

無
không có
prefix
+
政府
chính phủ
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.