清書
"清書"의 의미는 무엇인가요?
bản viết sạch sẽレポートを清書する前に、下書きを何度も見直した。
Trước khi viết sạch báo cáo, tôi đã xem lại bản nháp nhiều lần.
"清書"의 올바른 사용법은?
Bản viết tay hoặc đánh máy đã được chỉnh sửa, sạch sẽ, không có gạch xóa hoặc lỗi, sẵn sàng nộp hoặc xuất bản
原稿を清書してから、編集者に送ろう。
Sau khi viết sạch bản thảo, hãy gửi cho biên tập viên.
清書された書類は、審査委員に提出された。
Tài liệu đã được viết sạch đã được nộp cho ban giám khảo.
Thường dùng trong văn phòng, trường học, hoặc các tình huống yêu cầu tài liệu hoàn thiện, không có lỗi.
Hành động viết lại một bản thảo cho sạch sẽ, chỉnh sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, hoặc trình bày
彼は原稿を清書するのに3時間かかった。
Anh ấy mất 3 tiếng để viết sạch bản thảo.
Có thể dùng như một động từ (清書する) trong ngữ cảnh trang trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 清書 và 下書き
清書 là bản cuối cùng đã được chỉnh sửa sạch sẽ, trong khi 下書き là bản nháp chưa hoàn thiện. Ví dụ: '原稿を下書きする' (viết nháp bản thảo) → '清書する' (viết sạch bản thảo).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 清書?
Dùng khi tài liệu đã hoàn thiện về nội dung nhưng cần chỉnh sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, hoặc trình bày cho đẹp mắt trước khi nộp. Không dùng cho bản nháp hoặc tài liệu chưa hoàn thiện.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai kanji: 清 (thanh, sạch) + 書 (thư, viết). Ý nghĩa gốc là 'viết sạch sẽ', lần đầu ghi nhận trong tiếng Nhật cổ điển. Không có liên quan trực tiếp đến Hán Việt.
Ghi chú sử dụng
1. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật. 2. Thường đi kèm với động từ する (清書する) hoặc danh từ chỉ tài liệu (原稿, 書類). 3. Trong tiếng Việt, khái niệm này tương đương 'bản viết sạch' hoặc 'biên tập lại cho sạch', không có từ tương đương chính xác trong tiếng Việt hiện đại.