減る
"減る"의 의미는 무엇인가요?
giảm đi経済成長率が減る
Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế giảm đi
"減る"의 올바른 사용법은?
trang trọng
Giảm đi, giảm dần, giảm bớt
彼の体重が減る
Cân nặng của anh ta giảm đi
Thường dùng để chỉ sự giảm dần về số lượng, kích thước, hoặc mức độ
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế
減る thường được dùng để mô tả sự giảm trong các chỉ số kinh tế, như GDP hoặc tỷ lệ tăng trưởng.
Nguồn gốc từ
From kanji 減 (giảm) + る (thi suffix)
Ghi chú sử dụng
Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh tế đến đời sống hàng ngày
Phân tích từ
減
giảm
rootる
(thi suffix)
suffixTừ Điển Nhật Việt