沈める
"沈める"의 의미는 무엇인가요?
làm chìm船を海に沈める。
Làm chìm tàu xuống biển.
"沈める"의 올바른 사용법은?
Làm cho vật gì đó chìm xuống dưới mặt nước hoặc chất lỏng.
彼は敵の船を沈めた。
Anh ấy đã làm chìm tàu địch.
重りを使って紙を水に沈める。
Dùng vật nặng để làm chìm tờ giấy xuống nước.
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc quân sự. Có thể ám chỉ việc đánh chìm tàu, hoặc làm chìm vật thể nhẹ bằng cách nhấn xuống.
Làm cho cảm xúc, tinh thần hoặc trạng thái trở nên trầm lắng, chìm đắm (thường mang nghĩa tiêu cực).
彼女は悲しみに沈めている。
Cô ấy đang chìm đắm trong nỗi buồn.
不安が心を沈める。
Nỗi lo âu khiến tâm hồn chìm xuống.
Thường dùng trong văn học hoặc diễn đạt tâm trạng. Có thể kết hợp với các từ chỉ cảm xúc như 悲しみ (nỗi buồn), 不安 (lo âu), 絶望 (tuyệt vọng).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 沈める (shizumeru) và 沈む (shizumu)
沈める là tha động từ (làm cho chìm), trong khi 沈む là tự động từ (tự chìm xuống). Ví dụ: '船を沈める' (làm chìm tàu) vs '船が沈む' (tàu chìm).
Quy tắc vàng
Sử dụng 沈める trong ngữ cảnh vật lý
Khi dùng trong ngữ cảnh vật lý, hãy đi kèm với các từ chỉ vật thể có thể chìm (tàu, vật nặng, giấy). Ví dụ: '紙を水に沈める' (làm chìm tờ giấy xuống nước).
Nguồn gốc từ
Từ kanji 沈 (trầm, nghĩa là chìm xuống) + える (đuôi động từ causative). Kanji 沈 có nguồn gốc từ chữ Hán, nghĩa gốc là 'chìm xuống', 'lặn xuống'. Trong tiếng Nhật, 沈める là dạng causative của 自動詞 沈む (chìm xuống), mang nghĩa 'làm cho chìm xuống'.
Ghi chú sử dụng
1. Trong ngữ cảnh vật lý, 沈める thường đi kèm với các từ chỉ vật thể có thể chìm (tàu, vật nặng, giấy). 2. Trong ngữ cảnh tinh thần, thường dùng với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực (悲しみ, 不安, 絶望). 3. Không nên nhầm lẫn với 沈む (tự động từ, nghĩa là 'tự chìm xuống' hoặc 'chìm đắm trong cảm xúc').