沸騰
"沸騰"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
sôi sục議論が沸騰する
Cuộc tranh luận sôi sục
"沸騰"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
sôi sục (về cảm xúc, tình hình, sự kiện)
市場は新製品の発表で沸騰した
Thị trường sôi sục bởi sự ra mắt sản phẩm mới
ネット上でそのニュースが沸騰している
Tin tức ấy đang sôi sục trên mạng
Thường dùng cho tình huống xã hội, thị trường, hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Có thể kết hợp với các từ chỉ sự kiện (議論, 話題, 市場) hoặc cảm xúc (興奮, 怒り).
sôi (nước, chất lỏng)
水が100度で沸騰する
Nước sôi ở 100 độ C
沸騰水型原子炉
Lò phản ứng hạt nhân kiểu sôi
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường đi kèm với các từ chỉ nhiệt độ (度) hoặc loại thiết bị (水型原子炉).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 沸騰 và 沸く/沸かす
沸騰 là danh từ/suru-verb, chỉ trạng thái sôi sục (nghĩa bóng) hoặc sôi (nghĩa đen). 沸く là động từ tự động từ (chất lỏng sôi lên), 沸かす là tha động từ (đun sôi). Ví dụ: 水が沸く (nước sôi), お湯を沸かす (đun sôi nước).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 沸騰?
Dùng cho tình huống có sự thay đổi đột ngột, mạnh mẽ (tình hình, cảm xúc, thị trường). Không dùng cho hành động cá nhân (ví dụ: không nói 'tôi sôi sục' mà nói 'tôi tức giận').
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 沸 (PHÍ) nghĩa là 'sôi', 騰 (ĐẰNG) nghĩa là 'bốc lên'. Kết hợp thành nghĩa đen 'sôi' và nghĩa bóng 'sôi sục'.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng cho cả nghĩa đen (chất lỏng sôi) và nghĩa bóng (tình hình sôi sục). Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa bóng phổ biến hơn. Khi dùng nghĩa bóng, thường kết hợp với các danh từ chỉ sự kiện, tình huống (議論, 話題, 市場, 世論).