Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 母の日

母の日

haha no hiÂm Hán-Việtmẫu nhật

"母の日"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

ngày của mẹ

母の日にプレゼントをあげました。

Tôi đã tặng quà vào ngày của mẹ.


"母の日"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Ngày lễ để tôn vinh và tri ân mẹ, thường được tổ chức vào tháng 5 ở Nhật Bản.

母の日は毎年5月の第2日曜日です。

Ngày của mẹ là Chủ nhật thứ hai của tháng 5 mỗi năm.

Ngày này được du nhập từ phương Tây vào đầu thế kỷ 20.

Cụm từ kết hợp

母の日のカードthiệp ngày của mẹ母の日のプレゼントquà ngày của mẹ母の日に花を贈るtặng hoa vào ngày của mẹ

Từ đồng nghĩa

母親の日

Từ trái nghĩa

父の日

Cụm từ liên quan

父の日cụm từ
ngày của cha
敬老の日cụm từ
ngày tôn vinh người cao tuổi

Nguồn gốc từ

母 (mẹ) + の (sở hữu) + 日 (ngày). Thuật ngữ được du nhập từ ngày Mother's Day của phương Tây và được Nhật Bản hóa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu chúc, lời mời, hoặc khi nói về việc mua quà cho mẹ.

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.