段取り
sự sắp xếp công việcプロジェクトを成功させるには段取りが大事です。
Để dự án thành công thì sự sắp xếp công việc rất quan trọng.
quy trình sắp xếp, sắp đặt công việc theo trình tự hợp lý để đạt hiệu quả cao
段取りを間違えると、工程全体が遅れてしまう。
Nếu sắp xếp sai trình tự thì toàn bộ quy trình sẽ bị chậm trễ.
彼女は段取りが上手で、チームの生産性が上がった。
Cô ấy sắp xếp công việc rất giỏi nên năng suất của nhóm đã tăng lên.
Thường dùng trong môi trường công sở, sản xuất, hoặc quản lý dự án.
kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức công việc
段取り力はビジネスマンにとって必須のスキルだ。
Kỹ năng sắp xếp công việc là kỹ năng bắt buộc đối với doanh nhân.
Khác với '計画' (kế hoạch) mang tính lý thuyết, '段取り' nhấn mạnh vào quá trình thực hiện.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '段取り' và '計画'
'段取り' nhấn mạnh vào quá trình thực hiện (trình tự, phương pháp), trong khi '計画' thiên về bản kế hoạch (mục tiêu, nội dung). Ví dụ: '段取りが悪い' = cách làm không hợp lý, '計画が悪い' = mục tiêu/kế hoạch không khả thi.
Quy tắc vàng
Quy tắc '段取り' hiệu quả
1. Phân chia công việc thành các bước nhỏ rõ ràng. 2. Sắp xếp trình tự hợp lý (ưu tiên công việc quan trọng/gấp trước). 3. Dự phòng thời gian cho những bước không chắc chắn. 4. Liên tục điều chỉnh khi có thay đổi.
Nguồn gốc từ
Từ '段' (đoạn, bước) + '取り' (sự lấy, sự sắp xếp). Ban đầu chỉ việc sắp xếp các bước trong công việc thủ công, sau mở rộng ra nghĩa tổ chức công việc tổng thể.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ một kế hoạch cụ thể (dùng '計画' thay thế), mà nhấn mạnh vào quá trình sắp xếp trình tự và phương pháp thực hiện. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.