正午
buổi trưa正午に会議を行います。
Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp vào buổi trưa.
Thời điểm giữa ngày, khoảng 12 giờ trưa.
正午の太陽は非常に強いです。
Mặt trời buổi trưa rất gay gắt.
正午にランチを食べましょう。
Chúng ta ăn trưa vào buổi trưa nhé.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 正午 và 昼
正午 chỉ chính xác thời điểm 12:00 trưa, trong khi 昼 có thể chỉ khoảng thời gian rộng hơn từ buổi trưa đến chiều tối.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
正午 chỉ dùng cho thời điểm chính xác 12:00. Đừng dùng để chỉ khoảng thời gian chung quanh buổi trưa.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 正 (chính, đúng) + 午 (ngọ, giờ ngọ). Kết hợp nghĩa 'giờ chính xác giữa trưa' từ ngữ cảnh thiên văn và lịch sử.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như lịch trình, báo cáo thời tiết, hoặc văn bản hành chính. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'trưa' hoặc 'buổi trưa' thay thế.