正しく理解する

tadashiku rikai suruÂm Hán-Việtchính xác

"正しく理解する"의 의미는 무엇인가요?

hiểu đúng

この問題を正しく理解する必要があります

Bạn cần hiểu đúng vấn đề này


"正しく理解する"의 올바른 사용법은?

trang trọng

hiểu đúng, hiểu rõ và chính xác

正しく理解することが重要です

Hiểu đúng là rất quan trọng

Dùng để nhấn mạnh sự chính xác trong việc hiểu một vấn đề hoặc tình huống

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '正しく' (tadashiku) có nghĩa là 'chính xác', 'đúng', và '理解する' (rikai suru) có nghĩa là 'hiểu'. Cả hai kết hợp lại tạo thành một cụm từ nhấn mạnh sự chính xác trong việc hiểu.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống cần sự chính xác trong việc hiểu, thường trong các văn bản chính thức hoặc khi giải thích một khái niệm phức tạp.

Phân tích từ

正しく
chính xác
adverb
+
理解する
hiểu
verb
Từ Điển Nhật Việt