欲しくない

hoshikunaiÂm Hán-Việtdục

"欲しくない"의 의미는 무엇인가요?

không muốn

その本は欲しくない

Tôi không muốn có cuốn sách đó


"欲しくない"의 올바른 사용법은?

thông thường

Không muốn hoặc không có nhu cầu về cái gì đó

新しいスマホは欲しくない

Tôi không muốn có điện thoại mới

そんなに高い服は欲しくない

Tôi không muốn mua quần áo đắt như vậy

Dùng để bày tỏ sự không muốn hoặc không quan tâm đến cái gì đó

Cụm từ kết hợp

欲しくないkhông muốn欲しくないものcái gì đó không muốn

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi xem ai đó có muốn cái gì không, ví dụ: 'この本は欲しくない?' (Bạn không muốn cuốn sách này à?)

Ghi chú sử dụng

Dùng để bày tỏ sự không muốn hoặc không quan tâm đến cái gì đó. Thường dùng trong các tình huống hàng ngày.

Phân tích từ

欲し
muốn
root
+
く
động từ
suffix
+
ない
không
suffix
Từ Điển Nhật Việt