次男

jinan

"次男"의 의미는 무엇인가요?

con trai thứ hai

彼は次男です。

Anh ấy là con trai thứ hai trong gia đình.


"次男"의 올바른 사용법은?

trang trọng

con trai thứ hai trong gia đình

次男は家族の中で一番面倒見がいいです。

Con trai thứ hai là người quan tâm nhất trong gia đình.

次男は兄よりも優しい性格です。

Con trai thứ hai có tính cách hiền lành hơn anh trai.

Không phân biệt thứ tự sinh theo giới tính (khác với '次女' là con gái thứ hai).

Cụm từ kết hợp

次男坊cậu con trai thứ hai次男の家系dòng họ con trai thứ hai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với '次女'

次男 chỉ con trai thứ hai, trong khi 次女 chỉ con gái thứ hai. Không dùng chung cho cả hai giới.

Quy tắc vàng

Thứ tự sinh trong gia đình Nhật Bản

Con trai trưởng (長男) thường có trách nhiệm kế thừa gia đình, trong khi con trai thứ (次男) có xu hướng tự do hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 次 (thứ, kế tiếp) + 男 (nam, con trai). Theo truyền thống gia đình Á Đông, con trai được xếp thứ tự sinh rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình truyền thống. Tại Việt Nam, khái niệm này ít phổ biến hơn so với Nhật Bản do văn hóa gia đình khác biệt.

Phân tích từ

次
thứ hai, kế tiếp
root
+
男
con trai, đàn ông
root
Từ Điển Nhật Việt