根拠

konkyoÂm Hán-Việtcăn cứ

"根拠"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

căn cứ

この主張には十分な根拠がない

Lời tuyên bố này không có căn cứ đủ


"根拠"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

căn cứ, lý do, bằng chứng

科学的な根拠に基づいて結論を出す

Kết luận dựa trên căn cứ khoa học

彼の主張には根拠が薄い

Lời tuyên bố của anh ta có căn cứ rất mỏng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật

Cụm từ kết hợp

根拠がないkhông có căn cứ根拠を示すchứng minh căn cứ根拠に基づくdựa trên căn cứ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'căn cứ' (根拠) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '根' (căn) có nghĩa là gốc, '拠' (cứ) có nghĩa là dựa vào.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '根拠' thường dùng để chỉ căn cứ khoa học hoặc bằng chứng logic. Trong tiếng Việt, 'căn cứ' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả lý do hoặc bằng chứng.

Phân tích từ

根
căn
root
+
拠
cứ
root
Từ Điển Nhật Việt