Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 核心

核心

kakushin

"核心"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cốt lõi

この問題の核心は何ですか?

Trọng tâm của vấn đề này là gì?


"核心"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Phần quan trọng nhất, mang tính quyết định của một vấn đề, sự vật hoặc khái niệm.

チームの核心メンバーが抜けたことで、プロジェクトの進行が遅れた。

Vì thiếu đi thành viên cốt lõi của đội, tiến độ dự án bị chậm lại.

この論文の核心は、データの分析方法にある。

Trọng tâm của bài luận văn này nằm ở phương pháp phân tích dữ liệu.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, chuyên môn hoặc phân tích sâu sắc. Có thể thay thế bằng 'trung tâm', 'chủ chốt' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

核心的な問題vấn đề cốt lõi核心に迫るtiếp cận trọng tâm核心をなすlà yếu tố cốt lõi

Từ đồng nghĩa

中心主要ポイント本質

Từ trái nghĩa

周辺表面枝葉

Cụm từ liên quan

核心技術cụm từ
công nghệ cốt lõi
核心メンバーcụm từ
thành viên cốt lõi

Mẹo hay

Phân biệt '核心' và '中心'

'核心' nhấn mạnh tính quan trọng quyết định, trong khi '中心' chỉ vị trí trung tâm về mặt không gian hoặc khái niệm. Ví dụ: 'trung tâm thành phố' (中心) vs 'vấn đề cốt lõi' (核心).

Quy tắc vàng

Sử dụng '核心' trong ngữ cảnh phân tích

Luôn đi kèm với các danh từ chỉ vấn đề, khái niệm, hoặc nhóm người (ví dụ: 核心問題, 核心メンバー). Tránh dùng cho vật thể vật lý trừ khi mang nghĩa bóng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 'hạch' (hạt, lõi) + 'tâm' (trung tâm).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc phân tích. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi như 'vấn đề', 'dữ liệu', 'thành viên' để làm rõ ngữ cảnh.

Phân tích từ

核
hạt, lõi (hạch)
root
+
心
trung tâm, tim
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.