証拠

shōko

"証拠"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bằng chứng

警察は犯罪の証拠を集めた。

Cảnh sát đã thu thập bằng chứng về tội phạm.


"証拠"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

vật chứng, bằng chứng dùng để chứng minh sự thật của một sự việc, đặc biệt trong pháp luật.

裁判官は証拠を検討した。

Thẩm phán đã xem xét các bằng chứng.

その事件には決定的な証拠がない。

Vụ án này không có bằng chứng quyết định.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, điều tra, hoặc khoa học. Có thể chỉ vật chứng vật lý (ảnh, tài liệu) hoặc lời khai (chứng cứ pháp lý).

Cụm từ kết hợp

証拠を集めるthu thập bằng chứng証拠を提示するtrình bày bằng chứng証拠不十分không đủ bằng chứng物的証拠bằng chứng vật lý証拠隠滅che giấu bằng chứng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

証拠能力cụm từ
khả năng chứng minh của bằng chứng (trong pháp luật)
証拠固めcụm từ
việc củng cố bằng chứng

Mẹo hay

Phân biệt 証拠 và 証明

証拠 (bằng chứng) là vật chứng, tài liệu, hoặc lời khai có thể chứng minh sự thật. 証明 (chứng minh) là hành động hoặc quá trình chứng tỏ điều gì đó là đúng. Ví dụ: '証拠を集める' (thu thập bằng chứng) nhưng '理論を証明する' (chứng minh lý thuyết).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật

証拠 thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc điều tra. Ví dụ: '警察は犯罪の証拠を集めた' (Cảnh sát đã thu thập bằng chứng về tội phạm). Không nên sử dụng từ này để chỉ những điều hiển nhiên trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 証 (chứng) nghĩa là 'chứng minh, bằng chứng' và 拠 (cứ) nghĩa là 'căn cứ, nơi dựa vào'. Kết hợp thành 'chứng cứ' (bằng chứng) trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như tòa án, điều tra viên, hoặc báo cáo khoa học. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến pháp luật.

Phân tích từ

証
chứng minh, bằng chứng
root
+
拠
căn cứ, nơi dựa vào
root
Từ Điển Nhật Việt