数値

すうち
giá trị số

数値データを分析する

Phân tích dữ liệu giá trị số


trang trọng

Giá trị biểu thị bằng số, thường dùng trong tính toán, thống kê hoặc khoa học dữ liệu.

このグラフは数値の変化を示しています。

Biểu đồ này thể hiện sự thay đổi của giá trị số.

数値を丸める必要があります。

Cần phải làm tròn giá trị số.

Thường xuất hiện trong các lĩnh vực như toán học, thống kê, lập trình, và khoa học dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

数値データdữ liệu giá trị số数値計算tính toán giá trị số数値解析phân tích giá trị số数値を入力するnhập giá trị số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 数値 và 数字

数値 thường ám chỉ giá trị số trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học (ví dụ: số liệu thống kê, kết quả tính toán), trong khi 数字 có thể chỉ bất kỳ con số nào, kể cả trong ngữ cảnh thông thường (ví dụ: 'số điện thoại', 'số nhà').

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi dịch sang tiếng Việt, hãy đảm bảo rằng 'giá trị số' được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc khoa học. Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến số học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 数 (số) + 値 (trị), nghĩa đen là 'giá trị số'. Cả hai chữ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, kinh tế, và công nghệ thông tin. Không dùng để chỉ các giá trị phi số (như 'số lượng người', 'số điện thoại').

Phân tích từ

数
số, con số
root
+
値
giá trị
root
Từ Điển Nhật Việt