敬意
"敬意"의 의미는 무엇인가요?
lòng kính trọng彼の功績に敬意を表します。
Tôi bày tỏ lòng kính trọng đối với những thành tựu của anh ấy.
"敬意"의 올바른 사용법은?
Sự kính trọng, lòng tôn kính dành cho người khác do nhận thấy phẩm chất, thành tựu hoặc vị thế đáng trân trọng.
先生に対して敬意を抱いています。
Tôi luôn có lòng kính trọng đối với thầy giáo.
彼の功績に敬意を表します。
Tôi bày tỏ lòng kính trọng đối với những thành tựu của anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự tôn trọng sâu sắc, không chỉ đơn thuần là 'yêu mến' hay 'thích'.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 敬意 và 尊敬
'敬意' nhấn mạnh vào hành động thể hiện sự kính trọng (ví dụ: bày tỏ, gửi gắm), trong khi '尊敬' nhấn mạnh vào cảm xúc tôn trọng sâu sắc bên trong. Có thể dịch '尊敬' là 'sự tôn trọng', '敬意' là 'lòng kính trọng' hoặc 'sự bày tỏ kính trọng'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 敬意 trong ngữ cảnh trang trọng
Không dùng '敬意' trong các tình huống thân mật hoặc khi nói về những mối quan hệ không có sự chênh lệch về địa vị/xã hội. Ví dụ: không nói '友達に敬意を表する' (thể hiện lòng kính trọng với bạn bè) trừ khi có ý nghĩa hài hước hoặc trào phúng.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: '敬' (kính, tôn trọng) + '意' (ý, tâm ý). '敬意' xuất hiện trong tiếng Hán cổ và được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa tương tự.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa những người có mối quan hệ gần gũi (như gia đình, bạn bè thân thiết). Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, phát biểu chính thức, hoặc trong các mối quan hệ có sự chênh lệch về địa vị/xã hội.