数学

すうがく

"数学"의 의미는 무엇인가요?

toán học

数学は難しいですが、面白いです。

Toán học khó nhưng thú vị.


"数学"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Môn học nghiên cứu về các con số, hình dạng, cấu trúc, không gian và sự thay đổi.

数学の授業は毎週月曜日と水曜日にあります。

Tiết toán học diễn ra vào thứ Hai và thứ Tư hàng tuần.

Từ này thường được sử dụng trong giáo dục phổ thông và đại học.

Cụm từ kết hợp

数学の勉強học toán数学のテストbài kiểm tra toán数学の成績điểm toán

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 数学 (sūgaku) và 算数 (sansū)

数学 (toán học) là môn học rộng hơn, bao gồm cả đại số, hình học, giải tích, trong khi 算数 (số học) thường chỉ giới hạn ở các phép tính cơ bản ở tiểu học.

Quy tắc vàng

Cách viết đúng

Luôn viết 数学 bằng chữ Hán (số + học). Không viết tắt hay viết theo phiên âm.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 数 (số) nghĩa là 'số lượng' + 学 (học) nghĩa là 'ngành học'. Kết hợp thành 'toán học' (ngành học về số lượng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, giáo dục hoặc nghiên cứu. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi nói về môn học.

Phân tích từ

数
số, con số
root
+
学
học, ngành học
root
Từ Điển Nhật Việt