Looking up...
桜の花が散る季節になった。
Đã đến mùa hoa anh đào rụng.
rơi rụng (hoa, lá, tóc); tàn (hoa anh đào)
木の葉が散る。
Lá cây rụng.
彼女の髪の毛が散る。
Tóc cô ấy rụng.
Thường dùng cho hiện tượng tự nhiên như hoa, lá rụng hoặc tóc rụng. Có thể dùng theo nghĩa bóng cho sự tan biến dần dần.
phân tán, tan biến (mây, khói, ánh sáng)
霧が散る。
Sương mù tan biến.
Dùng cho hiện tượng vật lý như sương mù, mây tan biến.
lan rộng, phân tán (lực lượng, sự chú ý)
注意が散る。
Sự chú ý bị phân tán.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc công việc khi sự tập trung bị phân tán.
chia tay, tan vỡ (mối quan hệ)
二人の関係が散る。
Mối quan hệ của hai người tan vỡ.
Sử dụng trong ngữ cảnh văn chương hoặc biểu cảm mạnh mẽ.
散る nhấn mạnh vào quá trình rơi rụng tự nhiên (hoa rụng theo mùa), trong khi 落ちる chỉ sự rơi xuống do tác động vật lý (lá rụng do gió thổi mạnh).
Khi miêu tả hoa, lá rụng theo mùa, luôn dùng 散る thay vì 落ちる. Ví dụ: 桜の花が散る (hoa anh đào rụng) chứ không phải 落ちる.
Từ chữ Hán 散, nghĩa gốc là 'tản ra, phân tán'. Trong tiếng Nhật, kanji này kết hợp với động từ ちる (chiru) để tạo thành từ ghép biểu thị sự rơi rụng, phân tán theo nghĩa vật lý và nghĩa bóng.
1. 散る thường đi kèm với các chủ ngữ chỉ sự vật tự nhiên (hoa, lá, tóc) hoặc hiện tượng vật lý (sương, mây). 2. Khi dùng cho con người (tóc rụng, chú ý phân tán), thường mang sắc thái tiêu cực. 3. Trong ngữ cảnh tình cảm, 散る có thể diễn tả sự tan vỡ mối quan hệ một cách nhẹ nhàng, không quá kịch tính như 崩れる (kuzureru).