Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 散る

散る

chiru

"散る"의 의미는 무엇인가요?

rụng, tàn, tan biến

桜の花が散る季節になった。

Đã đến mùa hoa anh đào rụng.


"散る"의 올바른 사용법은?

chung

rơi rụng (hoa, lá, tóc); tàn (hoa anh đào)

木の葉が散る。

Lá cây rụng.

彼女の髪の毛が散る。

Tóc cô ấy rụng.

Thường dùng cho hiện tượng tự nhiên như hoa, lá rụng hoặc tóc rụng. Có thể dùng theo nghĩa bóng cho sự tan biến dần dần.

chung

phân tán, tan biến (mây, khói, ánh sáng)

霧が散る。

Sương mù tan biến.

Dùng cho hiện tượng vật lý như sương mù, mây tan biến.

trang trọng

lan rộng, phân tán (lực lượng, sự chú ý)

注意が散る。

Sự chú ý bị phân tán.

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc công việc khi sự tập trung bị phân tán.

văn chương

chia tay, tan vỡ (mối quan hệ)

二人の関係が散る。

Mối quan hệ của hai người tan vỡ.

Sử dụng trong ngữ cảnh văn chương hoặc biểu cảm mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

花が散るhoa rụng葉が散るlá rụng注意が散るmất tập trung霧が散るsương tan涙が散るnước mắt rơi (nghĩa bóng)

Từ đồng nghĩa

落ちる枯れる消える

Từ trái nghĩa

咲く集まる凝る

Cụm từ liên quan

散り際cụm từ
khoảnh khắc cuối cùng trước khi rụng (thường dùng cho hoa)
散り散りになるcụm từ
tan tác, chia lìa
散りゆくcụm từ
đang dần rụng, héo tàn

Mẹo hay

Phân biệt 散る và 落ちる

散る nhấn mạnh vào quá trình rơi rụng tự nhiên (hoa rụng theo mùa), trong khi 落ちる chỉ sự rơi xuống do tác động vật lý (lá rụng do gió thổi mạnh).

Quy tắc vàng

Sử dụng 散る cho hiện tượng tự nhiên

Khi miêu tả hoa, lá rụng theo mùa, luôn dùng 散る thay vì 落ちる. Ví dụ: 桜の花が散る (hoa anh đào rụng) chứ không phải 落ちる.

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 散, nghĩa gốc là 'tản ra, phân tán'. Trong tiếng Nhật, kanji này kết hợp với động từ ちる (chiru) để tạo thành từ ghép biểu thị sự rơi rụng, phân tán theo nghĩa vật lý và nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

1. 散る thường đi kèm với các chủ ngữ chỉ sự vật tự nhiên (hoa, lá, tóc) hoặc hiện tượng vật lý (sương, mây). 2. Khi dùng cho con người (tóc rụng, chú ý phân tán), thường mang sắc thái tiêu cực. 3. Trong ngữ cảnh tình cảm, 散る có thể diễn tả sự tan vỡ mối quan hệ một cách nhẹ nhàng, không quá kịch tính như 崩れる (kuzureru).

Phân tích từ

散
tản ra, phân tán
root
+
る
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.