Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 政治活動に関わる人

政治活動に関わる人

seiji katsudō ni kakawaru hito

"政治活動に関わる人"의 의미는 무엇인가요?

người tham gia hoạt động chính trị

選挙活動に関わる人は多くの市民の支持を得なければならない。

Những người tham gia hoạt động bầu cử phải giành được sự ủng hộ của đông đảo người dân.


"政治活動に関わる人"의 올바른 사용법은?

trang trọng

người tham gia hoặc liên quan đến các hoạt động chính trị, chẳng hạn như vận động bầu cử, biểu tình, hoặc xây dựng chính sách.

彼は政治活動に関わる人々と交流を深めている。

Anh ấy đang tăng cường giao lưu với những người tham gia hoạt động chính trị.

政治活動に関わる人は公職選挙法を遵守しなければならない。

Những người tham gia hoạt động chính trị phải tuân thủ Luật Bầu cử Công chức.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, báo chí, hoặc các cuộc thảo luận về chính trị. Không ám chỉ đến các hoạt động bất hợp pháp trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

政治活動に関わる人người tham gia hoạt động chính trị選挙活動に関わる人người tham gia hoạt động bầu cử政治活動家nhà hoạt động chính trị

Từ đồng nghĩa

政治家政治活動家政治関係者

Từ trái nghĩa

一般市民非政治活動家

Cụm từ liên quan

政治活動cụm từ
hoạt động chính trị
選挙活動cụm từ
hoạt động bầu cử
政治団体cụm từ
tổ chức chính trị

Mẹo hay

Phân biệt '政治家' và '政治活動に関わる人'

政治家 thường chỉ những người giữ chức vụ chính trị chính thức (như nghị sĩ, bộ trưởng), trong khi '政治活動に関わる人' bao gồm cả những người tham gia vận động, tình nguyện viên, hoặc nhà hoạt động xã hội, dù không giữ chức vụ.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo chí, hoặc thảo luận về chính trị. Không nên sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chính trị.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ '政治活動' (hoạt động chính trị) + 'に関わる' (liên quan đến) + '人' (người). '政治' (seiji) bắt nguồn từ Hán-Việt 'chính trị', '活動' (katsudō) nghĩa là 'hoạt động', '関わる' (kakawaru) nghĩa là 'liên quan đến', '人' (hito) nghĩa là 'người'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo chí, hoặc thảo luận về chính trị. Có thể sử dụng thay thế bằng 'người tham gia chính trị' hoặc 'nhà hoạt động chính trị' tùy ngữ cảnh. Không nên nhầm lẫn với 'chính trị gia' (政治家), vốn chỉ những người giữ chức vụ chính trị chính thức.

Phân tích từ

政治
chính trị
root
+
活動
hoạt động
root
+
に関わる
liên quan đến
phrase
+
人
người
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.