Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 政治活動家

政治活動家

せいじかつどうか

"政治活動家"의 의미는 무엇인가요?

nhà hoạt động chính trị

彼女は有名な政治活動家で、人権問題に取り組んでいます。

Cô ấy là một nhà hoạt động chính trị nổi tiếng, chuyên đấu tranh cho vấn đề nhân quyền.


"政治活動家"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Người tham gia tích cực vào các hoạt động nhằm thúc đẩy thay đổi chính trị, xã hội hoặc thúc đẩy các quyền lợi cụ thể.

政治活動家たちは選挙運動を展開しています。

Các nhà hoạt động chính trị đang tiến hành vận động tranh cử.

その政治活動家は環境保護を訴えるデモを主導しました。

Nhà hoạt động chính trị đó đã dẫn đầu cuộc biểu tình kêu gọi bảo vệ môi trường.

Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ những người đấu tranh vì công lý xã hội, nhân quyền hoặc cải cách chính trị. Có thể dùng cho các hoạt động hợp pháp hoặc bất hợp pháp tùy theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

著名な政治活動家nhà hoạt động chính trị nổi tiếng若手の政治活動家nhà hoạt động chính trị trẻ tuổi政治活動家を支援するủng hộ nhà hoạt động chính trị過激な政治活動家nhà hoạt động chính trị cấp tiến/cực đoan

Từ đồng nghĩa

活動家社会運動家改革者

Từ trái nghĩa

政治家官僚体制側

Cụm từ liên quan

市民活動家cụm từ
nhà hoạt động xã hội (thường vì lợi ích cộng đồng)
革命家word
nhà cách mạng (thường theo nghĩa bạo lực)
人権活動家cụm từ
nhà hoạt động nhân quyền

Mẹo hay

Phân biệt với '政治家'

'政治家' (chính trị gia) thường chỉ những người nắm giữ chức vụ chính thức trong bộ máy nhà nước, trong khi '政治活動家' chỉ những người tham gia hoạt động chính trị ngoài lề hệ thống, có thể là tình nguyện viên, nhà hoạt động xã hội hoặc người đấu tranh vì mục đích cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các chủ đề về xã hội, nhân quyền, bầu cử hoặc cải cách chính trị. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hay thương mại trừ khi đề cập đến hoạt động lobby (vận động hành lang).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 政治 (chính trị) + 活動 (hoạt động) + 家 (nhà, chỉ người). Chính trị (政治) có nguồn gốc từ Hán Việt, nghĩa là 'quản lý nhà nước'. Hoạt động (活動) nghĩa là 'hoạt động, vận động'. 家 (か) trong trường hợp này là hậu tố chỉ người (như 'nhà' trong tiếng Việt).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, báo chí hoặc thảo luận xã hội. Ở Việt Nam, thuật ngữ này có thể mang sắc thái tích cực (người đấu tranh vì lẽ phải) hoặc tiêu cực (người gây rối trật tự xã hội) tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Nhật, từ này thường trung lập hơn.

Phân tích từ

政治
chính trị
root
+
活動
hoạt động
root
+
家
người (chỉ nghề nghiệp)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.