Looking up...
彼は政治活動に関わっています。
Anh ấy đang tham gia hoạt động chính trị.
tham gia hoặc dính líu vào các hoạt động liên quan đến chính trị
議員は選挙活動に関わることが多いです。
Các nghị sĩ thường tham gia nhiều vào hoạt động bầu cử.
そのNGOは政治活動に関わることは避けています。
Tổ chức phi chính phủ đó tránh tham gia vào các hoạt động chính trị.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự tham gia chủ động hoặc có liên quan trực tiếp đến chính trị.
'関わる' thường nhấn mạnh sự tham gia trực tiếp và có thể mang sắc thái tiêu cực (dính líu), trong khi '関与する' thiên về sự tham gia có tổ chức hoặc mang tính chuyên nghiệp hơn. Ví dụ: '政治家は選挙に関わる' (nhà chính trị tham gia bầu cử) có thể ám chỉ hành động cụ thể, còn '政治家は選挙に関与する' nhấn mạnh vai trò tổ chức.
Cụm từ này chỉ nên dùng khi đề cập đến các hoạt động có liên quan trực tiếp đến chính trị như bầu cử, vận động, lập pháp, hoặc các phong trào xã hội có mục tiêu chính trị. Không nên dùng cho các hoạt động thường ngày không liên quan.
Từ ghép giữa '政治' (chính trị, Hán Việt: chính trị) và '活動' (hoạt động, Hán Việt: hoạt động) + động từ '関わる' (liên quan, Hán Việt: quan hệ). '関わる' trong ngữ cảnh này thể hiện sự tham gia hoặc tác động vào một lĩnh vực nào đó.
1. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong báo chí, văn bản pháp lý hoặc thảo luận chính trị. 2. Có thể dùng cho cả hành động tích cực (tham gia) hoặc tiêu cực (dính líu, can thiệp). 3. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường rút gọn thành '政治活動する' (tham gia hoạt động chính trị) hoặc '政治にかかわる' (liên quan đến chính trị).