Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 損害

損害

songai

"損害"의 의미는 무엇인가요?

thiệt hại

台風による損害は数億円にのぼった。

Thiệt hại do bão lên tới vài trăm triệu yên.


"損害"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Tổn thất về mặt vật chất hoặc tinh thần do sự kiện tiêu cực gây ra.

地震の損害は甚大だった。

Thiệt hại do động đất vô cùng nghiêm trọng.

この事故による損害賠償を請求する。

Yêu cầu bồi thường thiệt hại từ vụ tai nạn này.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc bảo hiểm. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (甚大な, 大きな, 小さな) hoặc loại thiệt hại (物的損害, 人的損害).

Cụm từ kết hợp

損害を与えるgây thiệt hại損害を受けるchịu thiệt hại損害賠償bồi thường thiệt hại損害額số tiền thiệt hại損害保険bảo hiểm thiệt hại

Từ đồng nghĩa

損失被害ダメージ

Từ trái nghĩa

利益利得

Mẹo hay

Phân biệt 損害 vs 損失

損害 nhấn mạnh vào tổn thất vật chất hoặc tinh thần do sự kiện tiêu cực gây ra (thảm họa, tai nạn, hành vi phạm tội). 損失 thường chỉ tổn thất tài chính thuần túy (lỗ vốn, doanh thu sụt giảm).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 損害

Dùng khi đề cập đến thiệt hại không chỉ về tiền bạc mà còn về tinh thần, uy tín, sức khỏe hoặc tài sản vật chất. Luôn đi kèm với ngữ cảnh tiêu cực (tai nạn, thiên tai, lừa đảo).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 損 (tổn) nghĩa là 'mất mát' và 害 (hại) nghĩa là 'tổn hại'. Cả hai đều có nguồn gốc Hán cổ, xuất hiện trong các từ vựng Hán-Việt cổ điển.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ những tổn thất nhỏ nhặt trong giao tiếp thường ngày. Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo cáo kinh doanh hoặc tin tức về tai nạn/thảm họa. Cần phân biệt với 損失 (tổn thất tài chính) và 被害 (thiệt hại do hành vi phạm tội).

Phân tích từ

損
tổn thất, mất mát
root
+
害
tổn hại, hại
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.