Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 損傷を受ける

損傷を受ける

sonshō o ukeruÂm Hán-Việttổn thương

"損傷を受ける"의 의미는 무엇인가요?

bị tổn thương

この事故で車が損傷を受けた

Trong vụ tai nạn này, xe bị tổn thương


"損傷を受ける"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Bị tổn thương, bị hư hỏng, bị thiệt hại

機械が損傷を受けて修理が必要になった

Máy móc bị tổn thương và cần sửa chữa

戦争で建物が大きな損傷を受けた

Trong chiến tranh, các tòa nhà bị tổn thương nghiêm trọng

Thường dùng để mô tả vật chất bị hư hỏng hoặc tổn thất vật chất

Cụm từ kết hợp

機械が損傷を受けるmáy móc bị tổn thương建物が損傷を受けるtoà nhà bị tổn thương

Từ đồng nghĩa

損害を受ける破損する損壊する

Từ trái nghĩa

無傷である健全である

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh bị động

Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự hư hỏng hoặc tổn thất mà vật chất hoặc hệ thống nào đó bị chịu đựng

Phân tích từ

損傷
tổn thương, hư hỏng
noun
+
を
bị (hành động bị động)
particle
+
受ける
nhận, bị
verb
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.