Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 損害賠償請求

損害賠償請求

songai baishō seikyū

"損害賠償請求"의 의미는 무엇인가요?

yêu cầu bồi thường thiệt hại

彼は交通事故の被害者として損害賠償請求を行った。

Anh ấy đã tiến hành yêu cầu bồi thường thiệt hại với tư cách là nạn nhân của vụ tai nạn giao thông.


"損害賠償請求"의 올바른 사용법은?

Luật
trang trọng

hành động pháp lý nhằm đòi bồi thường thiệt hại do hành vi vi phạm gây ra

会社は従業員のミスによる損害を理由に損害賠償請求を提起した。

Công ty đã khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót của nhân viên gây ra.

契約違反による損害賠償請求は裁判所で審理される。

Yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng sẽ được tòa án xem xét.

Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý như 過失 (sai sót), 損害額 (số tiền thiệt hại), 立証責任 (trách nhiệm chứng minh).

Cụm từ kết hợp

損害賠償請求権quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại損害賠償請求訴訟vụ kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại損害賠償請求書đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại

Từ đồng nghĩa

損害賠償請求権の行使賠償請求

Từ trái nghĩa

賠償金の支払い和解

Cụm từ liên quan

損害賠償金cụm từ
tiền bồi thường thiệt hại
不法行為cụm từ
hành vi trái pháp luật

Mẹo hay

Phân biệt với 損害賠償金

損害賠償請求 (hành động) khác với 損害賠償金 (khoản tiền). Ví dụ: 「損害賠償を請求する」= yêu cầu bồi thường, 「損害賠償金を支払う」= trả tiền bồi thường.

Quy tắc vàng

Cấu trúc pháp lý

損害賠償請求 thường đi kèm với các yếu tố: ① hành vi vi phạm (違法行為), ② thiệt hại (損害), ③ mối quan hệ nhân quả (因果関係), ④ lỗi (過失).

Nguồn gốc từ

損害 (tổn hại) + 賠償 (bồi thường) + 請求 (yêu cầu). Cả ba từ đều có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong hệ thống pháp luật Nhật Bản từ thời Minh Trị.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt trong các văn bản hành chính, hợp đồng hoặc thủ tục tòa án. Không dùng trong giao tiếp thông thường trừ khi đề cập trực tiếp đến vấn đề pháp lý.

Phân tích từ

損害
thiệt hại, tổn thất
root
+
賠償
bồi thường, đền bù
root
+
請求
yêu cầu, đòi hỏi
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.