恐れ
"恐れ"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
nỗi sợ彼は将来への恐れを感じている。
Anh ấy cảm thấy nỗi sợ về tương lai.
"恐れ"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
cảm giác lo sợ, lo lắng trước một mối nguy hiểm hay điều không chắc chắn
災害の恐れがあるため、避難勧告が出された。
Do có nỗi sợ về thảm họa nên đã ban hành khuyến cáo sơ tán.
失敗の恐れが彼の行動を制限していた。
Nỗi sợ thất bại đã hạn chế hành động của anh ấy.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 大きな (lớn), 小さな (nhỏ), 強い (mạnh).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 恐れ và 不安
恐れ nhấn mạnh vào mối nguy hiểm tiềm ẩn (e.g. 災害の恐れ), trong khi 不安 thiên về trạng thái lo lắng chung (e.g. 不安な気持ち).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp với 恐れ
恐れがある thường đi sau danh từ hoặc mệnh đề, biểu thị khả năng xảy ra điều tiêu cực (e.g. 雨が降る恐れがある).
Nguồn gốc từ
Ghép từ kanji 恐 (sợ, kinh sợ) + れ (hậu tố danh từ hóa trong tiếng Nhật cổ). Bản thân kanji 恐 có nguồn gốc từ chữ Hán 恐, mang nghĩa gốc là 'sợ hãi' trong tiếng Hán cổ.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn với 恐怖 (kyōfu, nỗi kinh hoàng) mang sắc thái mạnh hơn. 恐れ thiên về lo lắng, e ngại hơn là sợ hãi đột ngột. Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc lời cảnh báo.