Looking up...
仕事が心配です。
Tôi lo lắng về công việc.
cảm thấy lo lắng, quan tâm lo âu về điều gì đó có thể xảy ra
母は私の健康を心配しています。
Mẹ tôi đang lo lắng về sức khỏe của tôi.
心配しないでください。
Đừng lo lắng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bày tỏ sự quan tâm sâu sắc. Có thể kết hợp với trợ từ を (o) hoặc が (ga) tùy theo cấu trúc câu.
sự lo lắng, mối bận tâm
彼の心配は無駄だった。
Nỗi lo lắng của anh ấy thật vô ích.
Dùng như danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh.
心配 thường hướng đến những lo lắng cụ thể, có thể nhìn thấy hoặc đoán trước được (ví dụ: lo lắng về kỳ thi, sức khỏe). 不安 mang tính trừu tượng hơn, ám chỉ cảm giác bất an chung chung, không rõ ràng (ví dụ: cảm giác bất an trước tương lai).
1. [Danh từ/Đại từ] + を + 心配する: Lo lắng về điều gì. 例: 両親は私の将来を心配しています。 2. 心配 + する: Dạng động từ (thường dùng trong hội thoại). 例: 彼のことを心配しています。 3. 心配 + なさい: Hãy lo lắng (mang tính mệnh lệnh nhẹ nhàng, thường dùng trong giáo dục). 例: もっと勉強しなさい、心配なさい!
Từ ghép của hai chữ Hán: 心 (tâm, tim/ tâm trí) + 配 (phối, sắp xếp/lo liệu). Ban đầu mang nghĩa 'sắp xếp tâm trí' (tức là quan tâm, chăm sóc), sau phát triển thành 'lo lắng' trong tiếng Nhật hiện đại.
1. 心配 thường đi kèm với các trợ từ を (o) khi là động từ: 彼のことを心配する (lo lắng về anh ấy). 2. Khi là danh từ, có thể đứng một mình hoặc kết hợp: 心配が多い (nhiều nỗi lo). 3. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật đôi khi rút gọn thành '心配' (shinpai) như một danh từ: そんなの心配だよ (Cái đó lo lắng lắm đấy). 4. Không nên nhầm lẫn với 心配いらない (không cần lo) trong ngữ cảnh động viên.