恋人
"恋人"의 의미는 무엇인가요?
người yêu彼女は私の恋人です。
Cô ấy là người yêu của tôi.
"恋人"의 올바른 사용법은?
Người có mối quan hệ tình cảm lãng mạn với người nói (thường là mối quan hệ nghiêm túc, có thể dẫn đến hôn nhân).
恋人との時間はとても大切です。
Thời gian bên người yêu rất quan trọng.
彼は恋人を作るのが得意です。
Anh ấy rất giỏi trong việc tìm người yêu.
Khác với 「彼女」 (bạn gái) hay 「彼氏」 (bạn trai), 「恋人」 mang sắc thái trang trọng hơn, có thể dùng cho cả mối quan hệ mới chớm nở hoặc đã lâu dài. Không nhất thiết phải là vợ/chồng.
Mẹo hay
Phân biệt 恋人 với 彼女/彼氏
「恋人」 là thuật ngữ chung, có thể dùng cho cả mối quan hệ mới hay lâu dài. Trong khi đó, 「彼女」 (kanojo) chỉ bạn gái, 「彼氏」 (kareshi) chỉ bạn trai, thường ám chỉ mối quan hệ đã rõ ràng hơn. Ví dụ: 「恋人」 có thể dùng cho giai đoạn 'tôi đang hẹn hò', trong khi 「彼女」 chỉ dùng khi đã chính thức là bạn gái.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 恋人?
Dùng khi muốn nói về mối quan hệ tình cảm lãng mạn một cách trang trọng hoặc khi chưa rõ mức độ nghiêm túc của mối quan hệ. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình dục không ràng buộc.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 「恋」 (luyến, tình yêu) + 「人」 (nhân, người). 「恋」 bắt nguồn từ chữ Hán 「戀」, nghĩa gốc là 'nhớ nhung, yêu thương'. Trong tiếng Nhật cổ, 「恋人」 từng chỉ người mình yêu thương, sau này mở rộng nghĩa sang mối quan hệ tình cảm nói chung.
Ghi chú sử dụng
1. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến mối quan hệ tình cảm nghiêm túc. 2. Không nên nhầm lẫn với 「愛人」 (người tình, thường mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Nhật). 3. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng 「彼氏」 (kare-shi) hoặc 「彼女」 (kanojo) thay thế.