広げる
"広げる"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
mở rộng傘を広げる
Mở rộng chiếc ô
"広げる"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Làm cho một vật trở nên rộng hơn hoặc lớn hơn về diện tích, kích thước.
彼は両手を広げて喜びを表した。
Anh ấy dang rộng hai tay thể hiện niềm vui.
この地図は世界の文化を広げるのに役立つ。
Bản đồ này giúp mở rộng hiểu biết về văn hóa thế giới.
Thường dùng với vật thể vật lý (cánh, bàn, bản đồ) hoặc khái niệm trừu tượng (kiến thức, tầm nhìn).
Mở rộng phạm vi hoạt động, phạm vi ảnh hưởng hoặc số lượng người tham gia.
会社は海外に事業を広げている。
Công ty đang mở rộng hoạt động kinh doanh ra nước ngoài.
このイベントは参加者を広げるための工夫がされている。
Sự kiện này được tổ chức nhằm mở rộng số lượng người tham gia.
Thường dùng trong kinh doanh, tổ chức sự kiện hoặc lĩnh vực xã hội.
Trải ra, lan rộng (thời gian, không gian, hoặc cảm xúc).
夜が広がる中、星が輝き始めた。
Trong khi màn đêm trải rộng, những ngôi sao bắt đầu lấp lánh.
不安が心に広がる。
Nỗi lo âu lan rộng trong lòng.
Thường dùng trong văn học hoặc miêu tả tâm trạng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 広げる và 広がる
広げる là ngoại động từ (có tác động lên vật khác), ví dụ: 手を広げる (dang rộng tay). 広がる là nội động từ (tự lan rộng), ví dụ: 空が広がる (bầu trời mở rộng).
Quy tắc vàng
Sử dụng 広げる trong ngữ cảnh vật lý
Khi nói về hành động mở rộng vật thể vật lý (cánh, ô, bàn), luôn dùng 広げる. Ví dụ: 翼を広げる (dang cánh), 傘を広げる (mở ô).
Sử dụng 広げる trong ngữ cảnh trừu tượng
Khi nói về mở rộng phạm vi hoạt động, kiến thức hoặc ảnh hưởng, dùng 広げる. Ví dụ: 事業を広げる (mở rộng kinh doanh), 知識を広げる (mở rộng kiến thức).
Nguồn gốc từ
Từ kanji 広 (quảng, nghĩa là rộng) + げる (hậu tố thể hiện hành động). Kanji 広 có nguồn gốc từ chữ giáp (甲) trong giáp cốt văn, tượng trưng cho hình ảnh mặt trời mọc trên đường chân trời, biểu thị sự rộng lớn.
Ghi chú sử dụng
1. Đi kèm với trợ từ を (wo) khi là ngoại động từ. 2. Có thể dùng với các danh từ chỉ vật thể (傘, 手, 地図) hoặc khái niệm trừu tượng (知識, 影響). 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh, thường dịch là 'mở rộng' (事業を広げる). 4. Trong ngữ cảnh vật lý, thường dịch là 'mở' (傘を広げる).