Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 狭める

狭める

semeru

"狭める"의 의미는 무엇인가요?

thu hẹp

部屋を狭める

thu hẹp căn phòng


"狭める"의 올바른 사용법은?

trang trọng

làm cho cái gì đó trở nên hẹp hơn về không gian, diện tích hoặc phạm vi.

この道を狭めるわけにはいかない。

Không thể thu hẹp con đường này được.

市場を狭める政策

chính sách thu hẹp thị trường

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (không gian) hoặc trừu tượng (phạm vi, quy mô).

trang trọng

giới hạn, hạn chế phạm vi hoặc tầm quan trọng của cái gì đó.

議論の範囲を狭める

giới hạn phạm vi thảo luận

Dùng trong ngữ cảnh thảo luận, tranh luận hoặc phân tích.

Cụm từ kết hợp

範囲を狭めるgiới hạn phạm vi市場を狭めるthu hẹp thị trường道を狭めるlàm hẹp đường

Từ đồng nghĩa

狭くする縮小する制限する

Từ trái nghĩa

広げる拡大する広くする

Mẹo hay

Phân biệt 狭める và 狭くする

狭める mang tính chủ động (ai đó làm cho hẹp đi), trong khi 狭くする có thể dùng cho cả chủ động và bị động. Ví dụ: 道を狭める (chủ động) vs. 道が狭くなる (bị động).

Quy tắc vàng

Kết hợp với danh từ chỉ không gian

狭める thường kết hợp với danh từ chỉ không gian vật lý như 道 (đường), 部屋 (phòng), 場所 (địa điểm). Ví dụ: 道を狭める (làm hẹp đường), 部屋を狭める (làm hẹp phòng).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 狭い (semai, hẹp) + hậu tố causative -める (làm cho trở nên). Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến các từ Hán-Nhật như 狭 (hẹp, hạn chế).

Ghi chú sử dụng

1. Thường đi kèm với các danh từ chỉ không gian (道, 部屋, 場所) hoặc phạm vi (範囲, 市場). 2. Trong ngữ cảnh vật lý, nhấn mạnh sự thu hẹp kích thước. Trong ngữ cảnh trừu tượng, nhấn mạnh sự giới hạn phạm vi. 3. Không dùng cho sự thu hẹp về thời gian hoặc số lượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

狭
hẹp
root
+
める
làm cho trở nên (hậu tố causative)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.