Looking up...
この問題に対応する必要があります
Chúng ta cần phải ứng phó với vấn đề này
Hành động phản ứng hoặc ứng phó với một tình huống, yêu cầu hoặc vấn đề
緊急事態に対応する
Ứng phó với tình trạng khẩn cấp
お客様の要望に対応する
Phản ứng với yêu cầu của khách hàng
Có thể dùng như động từ (対応する) hoặc danh từ (対応)
Lưu ý rằng '対応' có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ phản ứng với yêu cầu khách hàng đến ứng phó với tình trạng khẩn cấp.
Khi dùng như danh từ, '対応' có nghĩa là 'phản ứng' hoặc 'cách ứng phó'. Khi dùng như động từ, thường kết hợp với 'する' (対応する).
Từ Hán-Nôm 'đối ứng' (對應) có nghĩa là 'phản ứng' hoặc 'ứng phó'
Trong tiếng Nhật, '対応' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, thường kết hợp với 'する' (対応する).