対価

taika

"対価"의 의미는 무엇인가요?

sự đền đáp

彼の努力に見合った対価を支払うべきだ。

Anh ấy nên được trả mức thù lao xứng đáng với nỗ lực của mình.


"対価"의 올바른 사용법은?

trang trọng

sự đền đáp xứng đáng cho công sức, tiền bạc hoặc lợi ích đã bỏ ra

労働の対価として給料を受け取る。

Nhận lương như là sự đền đáp cho công việc lao động.

このサービスの対価は高すぎる。

Sự đền đáp cho dịch vụ này quá cao.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, pháp lý hoặc thương mại để chỉ sự trao đổi công bằng (tiền lương, phí dịch vụ, bồi thường).

Cụm từ kết hợp

労働の対価sự đền đáp cho lao động適正な対価sự đền đáp hợp lý対価を支払うtrả sự đền đáp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

等価交換cụm từ
trao đổi ngang giá

Mẹo hay

Phân biệt 対価 và 報酬

報酬 thường chỉ tiền lương cụ thể cho công việc, trong khi 対価 có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả tiền lương, phí dịch vụ, bồi thường pháp lý hoặc bất kỳ sự đền đáp nào trong giao dịch.

Quy tắc vàng

Sử dụng 対価 trong ngữ cảnh giao dịch

Hãy nhớ rằng 対価 luôn gắn liền với sự trao đổi công bằng giữa hai bên (tiền bạc, lợi ích, công sức). Không dùng để chỉ sự đền đáp phi vật chất như tình cảm hay lòng biết ơn.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 対 (đối, đối ứng) + 価 (giá, giá trị). Nghĩa đen là "giá trị đối ứng", nghĩa bóng là sự trao đổi công bằng giữa hai bên.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong hợp đồng, luật pháp hoặc giao dịch kinh tế. Không dùng để chỉ những sự đền đáp mang tính tình cảm cá nhân.

Phân tích từ

対
đối ứng, tương xứng
root
+
価
giá trị, giá cả
root
Từ Điển Nhật Việt