Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 対策

対策

たいさく (taisaku)

"対策"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

biện pháp đối phó

新型コロナウイルスの感染拡大に対する対策を検討する。

Tiến hành nghiên cứu các biện pháp đối phó với sự lây lan của virus corona chủng mới.


"対策"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Biện pháp, phương pháp được thực hiện để giải quyết hoặc ngăn chặn một vấn đề, nguy cơ, hoặc tình huống khó khăn.

政府は経済危機に対する対策を発表した。

Chính phủ đã công bố các biện pháp đối phó với khủng hoảng kinh tế.

地球温暖化に対する対策が急務だ。

Cần khẩn trương thực hiện các biện pháp đối phó với hiện tượng ấm lên toàn cầu.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, môi trường, y tế, hoặc quản lý rủi ro. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực như 経済対策 (biện pháp kinh tế), 環境対策 (biện pháp môi trường).

Cụm từ kết hợp

対策を講じるáp dụng biện pháp対策を立てるđề ra biện pháp対策を実施するthực hiện biện pháp有効な対策biện pháp hiệu quả緊急対策biện pháp khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

措置手段方策処置

Từ trái nghĩa

放置無策放任

Cụm từ liên quan

防災対策cụm từ
biện pháp phòng chống thiên tai
感染対策cụm từ
biện pháp phòng chống lây nhiễm
セキュリティ対策cụm từ
biện pháp an ninh/bảo mật

Mẹo hay

Phân biệt 対策 và 処置

対策 thường dùng cho các biện pháp dài hạn, có kế hoạch (vd: 経済対策). 処置 thường chỉ hành động tức thời, xử lý tình huống ngay lập tức (vd: 応急処置: sơ cứu).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

対策 + に対する + danh từ (vd: 対策に対する効果: hiệu quả của biện pháp). Hoặc 対策 + を + động từ (vd: 対策を講じる: áp dụng biện pháp).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 対 (đối) nghĩa là 'đối diện, đối phó', 策 (sách) nghĩa là 'kế sách, phương pháp'. Kết hợp thành 'đối sách' trong tiếng Việt, mang nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với giới từ に đối với vấn đề cần giải quyết (vd: 問題に対する対策). 2. Có thể sử dụng dưới dạng danh từ ghép (vd: 対策案: phương án đối phó, 対策費: kinh phí đối phó). 3. Trong tiếng Việt, 'biện pháp đối phó' thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'biện pháp giải quyết', ngụ ý tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Phân tích từ

対
đối diện, đối phó
root
+
策
kế sách, phương pháp
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.