学校

gakkō
trường học

私は毎日学校に行きます。

Tôi đi học mỗi ngày.


trang trọng

Nơi dạy học cho học sinh, sinh viên.

子供たちは学校で勉強します。

Trẻ em học ở trường.

この学校は歴史が長いです。

Ngôi trường này có lịch sử lâu đời.

Thường dùng để chỉ các cơ sở giáo dục từ mẫu giáo đến đại học.

Cụm từ kết hợp

学校に行くđi học学校生活cuộc sống học đường学校の友達bạn cùng trường

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 学校 và trường học

Trong tiếng Nhật, 学校 là thuật ngữ chung cho tất cả cơ sở giáo dục. Trong tiếng Việt, 'trường học' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng khi dịch sang tiếng Nhật, cần chọn từ phù hợp với cấp học (例: tiểu học→小学校, đại học→大学).

Quy tắc vàng

Sử dụng 学校 trong ngữ cảnh giáo dục

「学校」 luôn gắn liền với hoạt động học tập chính thức. Không dùng để chỉ các khóa học ngắn hạn hay đào tạo không chính quy (ví dụ: khóa học online không gọi là 学校).

Nguồn gốc từ

漢字「学」は「学ぶ」を表し、「校」は「教育の場」を意味する。中国語の「学校」が由来。

Ghi chú sử dụng

「学校」 có thể dùng chung cho tất cả cấp học, nhưng trong tiếng Việt thường dùng từ riêng cho từng cấp: tiểu học (小学校), trung học (中学校), đại học (大学).

Phân tích từ

学
học, học tập
root
+
校
trường, nơi giáo dục
root
Từ Điển Nhật Việt