存続支援プロジェクトを実行する
"存続支援プロジェクトを実行する"의 의미는 무엇인가요?
thực hiện dự án hỗ trợ sự tồn tạiこのプロジェクトは地域の伝統工芸を存続支援するために実行されます。
Dự án này được thực hiện để hỗ trợ sự tồn tại của các nghề thủ công truyền thống địa phương.
"存続支援プロジェクトを実行する"의 올바른 사용법은?
Thực hiện một dự án nhằm hỗ trợ sự tồn tại của một tổ chức, ngành nghề hoặc cộng đồng.
この非営利団体は、文化遺産の存続を支援するプロジェクトを実行しています。
Tổ chức phi lợi nhuận này đang thực hiện dự án hỗ trợ sự tồn tại của di sản văn hóa.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc các dự án xã hội.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các dự án có mục đích hỗ trợ sự tồn tại của một tổ chức hoặc cộng đồng.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chính xác
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như kinh doanh, công nghệ hoặc xã hội.
Nguồn gốc từ
Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, '支援' (hỗ trợ) là sự hỗ trợ, và 'プロジェクト' (dự án) là một kế hoạch có mục tiêu cụ thể.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các dự án kinh doanh, công nghệ hoặc xã hội nhằm duy trì sự tồn tại của một tổ chức, ngành nghề hoặc cộng đồng.