Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 存続支援資金の条件

存続支援資金の条件

zonzoku shien shikin no jōkenÂm Hán-Việttồn tụctrợ giúptài chínhđiều kiện

"存続支援資金の条件"의 의미는 무엇인가요?

điều kiện để nhận trợ cấp duy trì hoạt động

このプロジェクトは存続支援資金の条件を満たしていますか?

Dự án này đáp ứng được điều kiện để nhận trợ cấp duy trì hoạt động không?


"存続支援資金の条件"의 올바른 사용법은?

Tài chính
trang trọng

Các điều kiện cần thiết để một tổ chức, doanh nghiệp hoặc dự án có thể nhận được trợ cấp tài chính để duy trì hoạt động trong thời kỳ khó khăn

存続支援資金の条件には、財務状況の透明性と事業計画の具体性が含まれる

Điều kiện để nhận trợ cấp duy trì hoạt động bao gồm tính minh bạch về tình hình tài chính và tính cụ thể của kế hoạch kinh doanh

Thường được sử dụng trong các chương trình hỗ trợ kinh tế của chính phủ hoặc tổ chức phi lợi nhuận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức liên quan đến tài trợ kinh tế

Phân tích từ

存続
duy trì, tồn tại
root
+
支援
trợ giúp, hỗ trợ
root
+
資金
tài chính, vốn
root
+
の
của
particle
+
条件
điều kiện
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.