婚約

kon'yaku

"婚約"의 의미는 무엇인가요?

đính hôn

彼らは婚約を発表した。

Họ đã công bố đính hôn.


"婚約"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Trạng thái đã hứa hôn với người khác, cam kết sẽ kết hôn trong tương lai.

二人は婚約したばかりです。

Họ vừa mới đính hôn.

婚約を解消する

Hủy bỏ đính hôn

婚約指輪

Nhẫn đính hôn

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội trang trọng. Không nhầm lẫn với '求婚' (cầu hôn - hành động cầu hôn).

Cụm từ kết hợp

婚約指輪nhẫn đính hôn婚約を発表するcông bố đính hôn婚約を解消するhủy bỏ đính hôn婚約者người đã đính hôn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '婚約' và '求婚'

'婚約' chỉ trạng thái đã hứa hôn (đã nhận lời cầu hôn), còn '求婚' là hành động cầu hôn (chưa chắc đã được chấp nhận). Ví dụ: 'Anh ấy đã cầu hôn cô ấy' → 'anh ấy đã làm hành động cầu hôn', nhưng 'Họ đã đính hôn' → 'họ đã chấp nhận lời cầu hôn và cam kết kết hôn'.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '婚' (hôn - kết hôn) và '約' (ước - hứa hẹn). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các văn bản pháp luật và xã hội từ thời phong kiến.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến thủ tục pháp lý hoặc thông báo chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời thường.

Phân tích từ

婚
kết hôn, hôn nhân
root
+
約
hứa hẹn, cam kết
root
Từ Điển Nhật Việt