Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 娯楽費

娯楽費

gorakuhi

"娯楽費"의 의미는 무엇인가요?

chi phí giải trí

今月の娯楽費は予算を超えてしまった。

Chi phí giải trí của tháng này đã vượt quá ngân sách.


"娯楽費"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Khoản tiền chi tiêu dành cho hoạt động giải trí, mua sắm đồ chơi, xem phim, du lịch, v.v.

娯楽費を節約して貯金したい。

Tôi muốn tiết kiệm chi phí giải trí để dành dụm.

娯楽費は家計簿で管理するのがおすすめです。

Nên quản lý chi phí giải trí trong sổ kế toán gia đình.

Thường được phân biệt với các khoản chi tiêu thiết yếu như tiền thuê nhà, hóa đơn điện nước, hay chi phí giáo dục.

Cụm từ kết hợp

娯楽費を抑えるhạn chế chi phí giải trí娯楽費がかさむchi phí giải trí tăng cao娯楽費の予算を立てるlập ngân sách cho chi phí giải trí

Từ đồng nghĩa

娯楽費用レクリエーション費レジャー費

Từ trái nghĩa

生活費必要経費固定費

Cụm từ liên quan

固定費cụm từ
chi phí cố định (không thay đổi theo tháng)
変動費cụm từ
chi phí biến động (thay đổi theo mức độ sử dụng)

Mẹo hay

Phân biệt với '生活費'

'娯楽費' chỉ chi tiêu cho hoạt động giải trí, trong khi '生活費' bao gồm tất cả chi phí sinh hoạt thiết yếu như tiền thuê nhà, đồ ăn, đi lại, v.v.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về ngân sách, tiết kiệm, hoặc quản lý tài chính cá nhân/gia đình.

Nguồn gốc từ

娯楽 (ごらく: giải trí) + 費 (ひ: chi phí). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt, được kết hợp thành từ ghép trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý tài chính cá nhân hoặc gia đình. Có thể thay thế bằng các cụm từ đơn giản hơn như '費用' (chi phí) nếu ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

娯楽
giải trí
root
+
費
chi phí
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.