好試合

kōshiai

"好試合"의 의미는 무엇인가요?

trận đấu hay

今日の試合は本当に好試合だったね!

Trận đấu hôm nay thật sự là một trận đấu hay!


"好試合"의 올바른 사용법은?

chung

trận đấu được đánh giá cao về mức độ hấp dẫn, kịch tính hoặc chất lượng thi đấu

この試合は好試合と評判だ。

Trận đấu này được đánh giá là một trận đấu hay.

好試合を期待していたのに、意外と一方的だった。

Tôi kỳ vọng trận đấu sẽ hay nhưng bất ngờ lại đơn phương.

Thường dùng trong thể thao, đặc biệt là các trận đấu có tỷ số sát sao, nhiều pha bóng đẹp mắt hoặc tinh thần thi đấu cao.

Cụm từ kết hợp

好試合を展開するtriển khai một trận đấu hay好試合だったđã là một trận đấu hay

Mẹo hay

Phân biệt 好試合 và 白熱試合

好試合 nhấn mạnh vào chất lượng tổng thể của trận đấu (hấp dẫn, kịch tính), trong khi 白熱試合 (trận đấu nảy lửa) nhấn mạnh vào sự căng thẳng, quyết liệt trong suốt trận đấu.

Ghi chú sử dụng

好試合 thường xuất hiện trong các bình luận thể thao, báo chí hoặc hội thoại hàng ngày khi nói về trận đấu có chất lượng cao. Không sử dụng cho các trận đấu đơn phương hoặc không hấp dẫn.

Phân tích từ

好
tốt, hay, đẹp
root
+
試合
trận đấu
root
Từ Điển Nhật Việt