取り違え
"取り違え"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
sự nhầm lẫn荷物の取り違えが起きたため、荷物を再配達してもらった。
Do xảy ra sự nhầm lẫn hành lý nên tôi đã yêu cầu giao lại hành lý.
"取り違え"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọng
sự nhầm lẫn giữa hai vật hoặc người với nhau
鍵の取り違えで家に入れなかった。
Tôi không vào được nhà vì nhầm chìa khóa.
二人の意見の取り違えが議論を長引かせた。
Sự nhầm lẫn về ý kiến của hai người khiến cuộc tranh luận kéo dài.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh hậu quả của sự nhầm lẫn.
Mẹo hay
Phân biệt 取り違え và 間違い
取り違え nhấn mạnh sự nhầm lẫn giữa hai vật hoặc người cụ thể (ví dụ: nhầm chìa khóa, nhầm người), trong khi 間違い mang nghĩa chung chung hơn (sai sót, lỗi).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của động từ 取る (lấy, nhận) + 違える (sai lệch, nhầm lẫn).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh hậu quả của sự nhầm lẫn. Có thể thay thế bằng 間違い trong nhiều trường hợp.
Phân tích từ
取り
lấy, nhận
root違え
sai lệch, nhầm lẫn
rootTừ Điển Nhật Việt