Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 正解

正解

seikaiÂm Hán-Việtchính giải

"正解"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

đáp án đúng

この問題の正解は何ですか?

Đáp án đúng của câu hỏi này là gì?


"正解"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Đáp án hoặc giải pháp chính xác, đúng theo tiêu chuẩn hoặc quy tắc.

テストの正解を確認してください。

Hãy kiểm tra đáp án đúng của bài kiểm tra.

Thường dùng trong bối cảnh học tập, kiểm tra, hoặc giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

正解を確認するkiểm tra đáp án đúng正解を導くtìm ra đáp án đúng

Từ đồng nghĩa

正答正しい答え

Từ trái nghĩa

誤解誤答

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'chính giải' (正解), từ 'chính' (正) nghĩa là 'đúng', 'chính xác' và 'giải' (解) nghĩa là 'giải pháp' hoặc 'đáp án'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '正解' thường dùng để chỉ đáp án chính xác trong bài kiểm tra hoặc giải pháp đúng trong vấn đề. Trong tiếng Việt, từ 'chính giải' ít được sử dụng, thay vào đó dùng 'đáp án đúng'.

Phân tích từ

正
đúng
root
+
解
giải pháp, đáp án
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.