Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 反対票を投じる

反対票を投じる

hantaitō o tōjiru

"反対票を投じる"의 의미는 무엇인가요?

bỏ phiếu chống

議員はその法案に反対票を投じた。

Nghị viên đã bỏ phiếu chống dự luật đó.


"反対票を投じる"의 올바른 사용법은?

trang trọng

bỏ phiếu chống lại một đề xuất, dự luật hoặc ứng cử viên trong cuộc bầu cử

国会議員は新しい政策に反対票を投じた。

Đại biểu quốc hội đã bỏ phiếu chống lại chính sách mới.

株主総会で、彼は提案に反対票を投じた。

Tại đại hội cổ đông, anh ấy đã bỏ phiếu chống lại đề xuất.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, bầu cử hoặc các quyết định quan trọng.

Cụm từ kết hợp

反対票を投じるbỏ phiếu chống賛成票を投じるbỏ phiếu thuận反対票を投ずるbỏ phiếu chống (cách viết cổ, ít dùng)

Từ đồng nghĩa

反対する反対の票を投じる反対票を投じる

Từ trái nghĩa

賛成票を投じる支持する

Cụm từ liên quan

棄権するcụm từ
không bỏ phiếu, bỏ trắng
白票を投じるcụm từ
bỏ phiếu trắng

Mẹo hay

Phân biệt 反対票を投じる và 反対する

反対票を投じる nhấn mạnh hành động bỏ phiếu cụ thể trong một cuộc bỏ phiếu chính thức, trong khi 反対する chỉ đơn giản là bày tỏ sự phản đối (có thể bằng lời nói, hành động mà không nhất thiết liên quan đến bỏ phiếu).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

反対票を投じる thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như bầu cử, họp hội đồng quản trị, hoặc các cuộc bỏ phiếu quan trọng. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

反対 (hantai) = phản đối, chống lại + 票 (hyō) = phiếu + 投じる (tōjiru) = bỏ, ném. Cụm từ kết hợp nghĩa đen là 'bỏ phiếu phản đối'. 反対票 (hantaitō) = phiếu chống, 投じる (tōjiru) = bỏ (phiếu).

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, bầu cử hoặc các cuộc họp quan trọng. 2. Có thể thay thế bằng '反対する' (hantai suru) trong ngữ cảnh đơn giản hơn. 3. Trong văn viết chính thức, có thể dùng '反対票を投ずる' (hantaitō o tōzu), nhưng ít phổ biến hơn.

Phân tích từ

反対
phản đối, chống lại
root
+
票
phiếu bầu
root
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
投じる
bỏ, ném, đầu tư
verb
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.