Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 支持する

支持する

shiji suru

"支持する"의 의미는 무엇인가요?

ủng hộ

政府を支持する

ủng hộ chính phủ


"支持する"의 올바른 사용법은?

trang trọng

ủng hộ, hỗ trợ (một quan điểm, chính sách, tổ chức, cá nhân, v.v.)

多くの人が彼の政策を支持している。

Rất nhiều người ủng hộ chính sách của anh ấy.

彼女は選挙で候補者を支持した。

Cô ấy đã ủng hộ ứng cử viên trong cuộc bầu cử.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ quan điểm, chính sách, tổ chức, cá nhân, v.v. Có thể dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, kinh doanh, hoặc cá nhân.

trang trọng

chịu đựng, chống đỡ (trong ngữ cảnh vật lý hoặc tinh thần)

この橋は重い荷物を支持できる。

Cây cầu này có thể chịu đựng được tải trọng nặng.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

支持を表明するthể hiện sự ủng hộ支持率tỷ lệ ủng hộ支持者người ủng hộ強力な支持sự ủng hộ mạnh mẽ支持を得るnhận được sự ủng hộ

Từ đồng nghĩa

応援する賛成する支持を与える

Từ trái nghĩa

反対する非難する

Mẹo hay

Phân biệt 支持する và 応援する

支持する thường dùng cho sự ủng hộ quan điểm, chính sách, tổ chức (ngữ cảnh trang trọng). 応援する thường dùng cho sự cổ vũ, động viên cá nhân hoặc nhóm trong ngữ cảnh tích cực (ví dụ: cổ vũ vận động viên).

Quy tắc vàng

Sử dụng 支持する trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy đảm bảo rằng đối tượng được ủng hộ là một quan điểm, chính sách, tổ chức, hoặc cá nhân trong ngữ cảnh trang trọng. Tránh dùng 支持する cho sự cổ vũ thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ 支持 (shiji) trong tiếng Nhật, gồm hai kanji: 支 (chi) nghĩa là 'ủng hộ, hỗ trợ' (Hán Việt: 'chi') và 持 (trì) nghĩa là 'nắm giữ, duy trì' (Hán Việt: 'trì'). Từ này kết hợp nghĩa 'ủng hộ' từ cả hai thành phần.

Ghi chú sử dụng

1. 支持する thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong chính trị, kinh doanh, hoặc xã hội. 2. Có thể dùng dưới dạng danh từ 支持 (sự ủng hộ) trong các cụm như 支持率 (tỷ lệ ủng hộ), 支持者 (người ủng hộ). 3. Tránh nhầm lẫn với 支持 (chi trì) trong ngữ cảnh vật lý (chịu đựng, chống đỡ), vốn ít phổ biến hơn.

Phân tích từ

支
ủng hộ, hỗ trợ
root
+
持
nắm giữ, duy trì
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.