参院選
"参院選"의 의미는 무엇인가요?
cuộc bầu cử Thượng viện参院選は来週に迫っている。
Cuộc bầu cử Thượng viện đang sắp đến tuần tới.
"参院選"의 올바른 사용법은?
Luật
trang trọng
Cuộc bầu cử để chọn các thành viên của Thượng viện (Hạ viện là 衆議院選).
参院選で与党が過半数を確保した。
Đảng cầm quyền đã đảm bảo đa số trong cuộc bầu cử Thượng viện.
Trong tiếng Nhật, 衆議院選 (Hạ viện) và 参院選 (Thượng viện) là hai cuộc bầu cử chính của Quốc hội.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 參 (tham) + 院 (viện) + 選 (tuyển), tương ứng với Thượng viện + bầu cử.
Ghi chú sử dụng
Thường được viết tắt thành "参院選" trong báo chí và cuộc trò chuyện hàng ngày.
Phân tích từ
参
tham (thượng)
prefix院
viện
root選
tuyển (bầu cử)
suffixTừ Điển Nhật Việt